дерматогли́фика дерматоглифика

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vân da học, khoa học vân tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдерматогли́фика—
Sinh cáchдерматогли́фики—
Tặng cáchдерматогли́фике—
Đối cáchдерматогли́фику—
Công cụ cáchдерматогли́фикой—
Giới cáchдерматогли́фике—