дермати́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- viêm dabệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дермати́т | дермати́ты |
| Sinh cách | дермати́та | дермати́тов |
| Tặng cách | дермати́ту | дермати́там |
| Đối cách | дермати́т | дермати́ты |
| Công cụ cách | дермати́том | дермати́тами |
| Giới cách | дермати́те | дермати́тах |