дерзя́щий дерзящий

tính từ

Nghĩa

  1. hỗn láo, xấc xược

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдерзя́щийдерзя́щеедерзя́щаядерзя́щие
Sinh cáchдерзя́щегодерзя́щегодерзя́щейдерзя́щих
Tặng cáchдерзя́щемудерзя́щемудерзя́щейдерзя́щим
Đối cáchдерзя́щего, дерзя́щийдерзя́щеедерзя́щуюдерзя́щих, дерзя́щие
Công cụ cáchдерзя́щимдерзя́щимдерзя́щей, дерзя́щеюдерзя́щими
Giới cáchдерзя́щемдерзя́щемдерзя́щейдерзя́щих

дерзи́ть дерзить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cãi lại
  2. hỗn láo
  3. Nói hỗn, ăn nói xấc xượcthông tục

Chia động từ

Hiện tại
ядержу́
тыдерзи́шь
он / она / онодерзи́т
мыдерзи́м
выдерзи́те
онидерзя́т
Quá khứ
Giống đựcдерзи́л
Giống cáiдерзи́ла
Giống trungдерзи́ло
Số nhiềuдерзи́ли
Mệnh lệnh
Số ítдерзи́
Số nhiềuдерзи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдерзя́щийдерзи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдерзя́дерзив, дерзивши