держа́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Giá, kẹp, cặp
- người sở hữuценных бумаг
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | держа́тель | держа́тели |
| Sinh cách | держа́теля | держа́телей |
| Tặng cách | держа́телю | держа́телям |
| Đối cách | держа́тель | держа́тели |
| Công cụ cách | держа́телем | держа́телями |
| Giới cách | держа́теле | держа́телях |
Ví dụ
- держательзаймаngười sở hữu công trái