дереве́нщина
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Nhà quê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дереве́нщина | дереве́нщины |
| Sinh cách | дереве́нщины | дереве́нщин |
| Tặng cách | дереве́нщине | дереве́нщинам |
| Đối cách | дереве́нщину | дереве́нщин |
| Công cụ cách | дереве́нщиной, дереве́нщиною | дереве́нщинами |
| Giới cách | дереве́нщине | дереве́нщинах |