дерга́ч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim cuốc đồng, gà nước đồng cỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дерга́ч | дергачи́ |
| Sinh cách | дергача́ | дергаче́й |
| Tặng cách | дергачу́ | дергача́м |
| Đối cách | дергача́ | дергаче́й |
| Công cụ cách | дергачо́м | дергача́ми |
| Giới cách | дергаче́ | дергача́х |