дерга́ч дергач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim cuốc đồng, gà nước đồng cỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдерга́чдергачи́
Sinh cáchдергача́дергаче́й
Tặng cáchдергачу́дергача́м
Đối cáchдергача́дергаче́й
Công cụ cáchдергачо́мдергача́ми
Giới cáchдергаче́дергача́х