дерви́ш дервиш

danh từ

Nghĩa

  1. tu sĩ Sufi, nhà tu hành Sufi, tu sĩ Hồi giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдерви́шдерви́ши
Sinh cáchдерви́шадерви́шей
Tặng cáchдерви́шудерви́шам
Đối cáchдерви́шадерви́шей
Công cụ cáchдерви́шемдерви́шами
Giới cáchдерви́шедерви́шах

де́рвиш дервиш

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tu sĩ Sufi, nhà tu hành Sufi, tu sĩ Hồi giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́рвишде́рвиши
Sinh cáchде́рвишаде́рвишей
Tặng cáchде́рвишуде́рвишам
Đối cáchде́рвишаде́рвишей
Công cụ cáchде́рвишемде́рвишами
Giới cáchде́рвишеде́рвишах