депре́ссия депрессия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trầm uất, sầu uất, ủ rũsự
  2. đình trệ, đình đốnsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдепре́ссиядепре́ссии
Sinh cáchдепре́ссиидепре́ссий
Tặng cáchдепре́ссиидепре́ссиям
Đối cáchдепре́ссиюдепре́ссии
Công cụ cáchдепре́ссией, депре́ссиеюдепре́ссиями
Giới cáchдепре́ссиидепре́ссиях

Từ liên quan