депре́ссия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trầm uất, sầu uất, ủ rũsự
- đình trệ, đình đốnsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | депре́ссия | депре́ссии |
| Sinh cách | депре́ссии | депре́ссий |
| Tặng cách | депре́ссии | депре́ссиям |
| Đối cách | депре́ссию | депре́ссии |
| Công cụ cách | депре́ссией, депре́ссиею | депре́ссиями |
| Giới cách | депре́ссии | депре́ссиях |