депоне́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người gửi tiền, người gửi kho
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | депоне́нт | депоне́нты |
| Sinh cách | депоне́нта | депоне́нтов |
| Tặng cách | депоне́нту | депоне́нтам |
| Đối cách | депоне́нта | депоне́нтов |
| Công cụ cách | депоне́нтом | депоне́нтами |
| Giới cách | депоне́нте | депоне́нтах |