депозита́рий депозитарий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngân hàng lưu ký, tổ chức lưu ký

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдепозита́рийдепозита́рии
Sinh cáchдепозита́риядепозита́риев
Tặng cáchдепозита́риюдепозита́риям
Đối cáchдепозита́рийдепозита́рии
Công cụ cáchдепозита́риемдепозита́риями
Giới cáchдепозита́риидепозита́риях