депозита́рий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngân hàng lưu ký, tổ chức lưu ký
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | депозита́рий | депозита́рии |
| Sinh cách | депозита́рия | депозита́риев |
| Tặng cách | депозита́рию | депозита́риям |
| Đối cách | депозита́рий | депозита́рии |
| Công cụ cách | депозита́рием | депозита́риями |
| Giới cách | депозита́рии | депозита́риях |