депози́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự gửi giữ, khoản gửi giữ
- tiền gửi, khoản tiền gửiфинансовые инструменты, помещаемые для хранения в кредитные учреждения
- tiền gửi, số tiền gửiMoney placed in an account.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | депози́т | депози́ты |
| Sinh cách | депози́та | депози́тов |
| Tặng cách | депози́ту | депози́там |
| Đối cách | депози́т | депози́ты |
| Công cụ cách | депози́том | депози́тами |
| Giới cách | депози́те | депози́тах |