депо́вский
tính từ
Nghĩa
- thuộc đề-pô
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | депо́вский | депо́вское | депо́вская | депо́вские |
| Sinh cách | депо́вского | депо́вского | депо́вской | депо́вских |
| Tặng cách | депо́вскому | депо́вскому | депо́вской | депо́вским |
| Đối cách | депо́вский, депо́вского | депо́вское | депо́вскую | депо́вские, депо́вских |
| Công cụ cách | депо́вским | депо́вским | депо́вской, депо́вскою | депо́вскими |
| Giới cách | депо́вском | депо́вском | депо́вской | депо́вских |
| Dạng ngắn | депо́вск | депо́вско | депо́вска | депо́вски |