депо́вец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên nhà ga, nhân viên kho xe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | депо́вец | депо́вцы |
| Sinh cách | депо́вца | депо́вцев |
| Tặng cách | депо́вцу | депо́вцам |
| Đối cách | депо́вца | депо́вцев |
| Công cụ cách | депо́вцем | депо́вцами |
| Giới cách | депо́вце | депо́вцах |