депе́ша депеша

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Công văn hỏa tốc, công văn khẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдепе́шадепе́ши
Sinh cáchдепе́шидепе́ш
Tặng cáchдепе́шедепе́шам
Đối cáchдепе́шудепе́ши
Công cụ cáchдепе́шей, депе́шеюдепе́шами
Giới cáchдепе́шедепе́шах