денёк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngày, một ngày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchденёкденьки́
Sinh cáchденька́денько́в
Tặng cáchденьку́денька́м
Đối cáchденёкденьки́
Công cụ cáchденько́мденька́ми
Giới cáchденьке́денька́х