денёк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngày, một ngày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | денёк | деньки́ |
| Sinh cách | денька́ | денько́в |
| Tặng cách | деньку́ | денька́м |
| Đối cách | денёк | деньки́ |
| Công cụ cách | денько́м | денька́ми |
| Giới cách | деньке́ | денька́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | денёк | деньки́ |
| Sinh cách | денька́ | денько́в |
| Tặng cách | деньку́ | денька́м |
| Đối cách | денёк | деньки́ |
| Công cụ cách | денько́м | денька́ми |
| Giới cách | деньке́ | денька́х |