деньжо́нки деньжонки

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tiền mặt
  2. tiền, tiền bạc
  3. tiền, tiền mặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—деньжо́нки
Sinh cách—деньжо́нок
Tặng cách—деньжо́нкам
Đối cách—деньжо́нки
Công cụ cách—деньжо́нками
Giới cách—деньжо́нках