деньжа́та
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- tiền, tiền mặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | деньжа́та |
| Sinh cách | — | деньжа́т |
| Tặng cách | — | деньжа́там |
| Đối cách | — | деньжа́та |
| Công cụ cách | — | деньжа́тами |
| Giới cách | — | деньжа́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | деньжа́та |
| Sinh cách | — | деньжа́т |
| Tặng cách | — | деньжа́там |
| Đối cách | — | деньжа́та |
| Công cụ cách | — | деньжа́тами |
| Giới cách | — | деньжа́тах |