деньжа́та деньжата

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tiền, tiền mặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—деньжа́та
Sinh cách—деньжа́т
Tặng cách—деньжа́там
Đối cách—деньжа́та
Công cụ cách—деньжа́тами
Giới cách—деньжа́тах