денти́н дентин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngà răng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchденти́нденти́ны
Sinh cáchденти́наденти́нов
Tặng cáchденти́нуденти́нам
Đối cáchденти́нденти́ны
Công cụ cáchденти́номденти́нами
Giới cáchденти́неденти́нах