денни́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bình minh, rạng đôngзаря
- bình minh, rạng sángзаря
- bình minh, rạng sáng, sao mai
- sao maiзвезда
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | денни́ца | денни́цы |
| Sinh cách | денни́цы | денни́ц |
| Tặng cách | денни́це | денни́цам |
| Đối cách | денни́цу | денни́цы |
| Công cụ cách | денни́цей, денни́цею | денни́цами |
| Giới cách | денни́це | денни́цах |