денни́ца денница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bình minh, rạng đôngзаря
  2. bình minh, rạng sángзаря
  3. bình minh, rạng sáng, sao mai
  4. sao maiзвезда

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchденни́цаденни́цы
Sinh cáchденни́цыденни́ц
Tặng cáchденни́цеденни́цам
Đối cáchденни́цуденни́цы
Công cụ cáchденни́цей, денни́цеюденни́цами
Giới cáchденни́цеденни́цах