денни́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chuồng ngựa, chuồng gia súc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | денни́к | денники́ |
| Sinh cách | денника́ | деннико́в |
| Tặng cách | деннику́ | денника́м |
| Đối cách | денни́к | денники́ |
| Công cụ cách | деннико́м | денника́ми |
| Giới cách | деннике́ | денника́х |