денни́к денник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chuồng ngựa, chuồng gia súc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchденни́кденники́
Sinh cáchденника́деннико́в
Tặng cáchденнику́денника́м
Đối cáchденни́кденники́
Công cụ cáchденнико́мденника́ми
Giới cáchденнике́денника́х