дендра́рий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vườn cây, vườn thực vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дендра́рий | дендра́рии |
| Sinh cách | дендра́рия | дендра́риев |
| Tặng cách | дендра́рию | дендра́риям |
| Đối cách | дендра́рий | дендра́рии |
| Công cụ cách | дендра́рием | дендра́риями |
| Giới cách | дендра́рии | дендра́риях |