де́мпинг демпинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bán phá giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́мпингде́мпинги
Sinh cáchде́мпингаде́мпингов
Tặng cáchде́мпингуде́мпингам
Đối cáchде́мпингде́мпинги
Công cụ cáchде́мпингомде́мпингами
Giới cáchде́мпингеде́мпингах