де́мпинг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bán phá giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́мпинг | де́мпинги |
| Sinh cách | де́мпинга | де́мпингов |
| Tặng cách | де́мпингу | де́мпингам |
| Đối cách | де́мпинг | де́мпинги |
| Công cụ cách | де́мпингом | де́мпингами |
| Giới cách | де́мпинге | де́мпингах |