Nghĩa
- gây mất tinh thần
- làm nản lòng
- Làm. . . mất tinh thần, làm. . . ngã lòng nản chí
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | деморализу́ю |
|---|
| ты | деморализу́ешь |
|---|
| он / она / оно | деморализу́ет |
|---|
| мы | деморализу́ем |
|---|
| вы | деморализу́ете |
|---|
| они | деморализу́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | деморализова́л |
|---|
| Giống cái | деморализова́ла |
|---|
| Giống trung | деморализова́ло |
|---|
| Số nhiều | деморализова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | деморализу́й |
|---|
| Số nhiều | деморализу́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | деморализу́ющий | деморализова́вший |
|---|
| Bị động | деморализуемый | деморализо́ванный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | деморализу́я | деморализовав, деморализовавши |
|---|