демонта́ж демонтаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tháo dỡ, tháo dời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдемонта́ждемонта́жи
Sinh cáchдемонта́жадемонта́жей
Tặng cáchдемонта́жудемонта́жам
Đối cáchдемонта́ждемонта́жи
Công cụ cáchдемонта́жемдемонта́жами
Giới cáchдемонта́жедемонта́жах

Ví dụ

  • демонтаж предприятий
    [sự] tháo dỡ những xí nghiệp