демонта́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tháo dỡ, tháo dời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | демонта́ж | демонта́жи |
| Sinh cách | демонта́жа | демонта́жей |
| Tặng cách | демонта́жу | демонта́жам |
| Đối cách | демонта́ж | демонта́жи |
| Công cụ cách | демонта́жем | демонта́жами |
| Giới cách | демонта́же | демонта́жах |
Ví dụ
- демонтаж предприятий[sự] tháo dỡ những xí nghiệp