демоноло́гия демонология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quỷ học, nghiên cứu về ma quỷ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдемоноло́гиядемоноло́гии
Sinh cáchдемоноло́гиидемоноло́гий
Tặng cáchдемоноло́гиидемоноло́гиям
Đối cáchдемоноло́гиюдемоноло́гии
Công cụ cáchдемоноло́гией, демоноло́гиеюдемоноло́гиями
Giới cáchдемоноло́гиидемоноло́гиях