демоноло́г
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà nghiên cứu ma quỷ, nhà quỷ học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | демоно́лог | демоно́логи |
| Sinh cách | демоно́лога | демоно́логов |
| Tặng cách | демоно́логу | демоно́логам |
| Đối cách | демоно́лога | демоно́логов |
| Công cụ cách | демоно́логом | демоно́логами |
| Giới cách | демоно́логе | демоно́логах |