демокра́тка демократка

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. nữ dân chủ, đảng viên đảng Dân chủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдемокра́ткадемокра́тки
Sinh cáchдемокра́ткидемокра́ток
Tặng cáchдемокра́ткедемокра́ткам
Đối cáchдемокра́ткудемокра́ток, демокра́тки
Công cụ cáchдемокра́ткойдемокра́тками
Giới cáchдемокра́ткедемокра́тках