демо́граф демограф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà nhân khẩu học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдемо́графдемо́графы
Sinh cáchдемо́графадемо́графов
Tặng cáchдемо́графудемо́графам
Đối cáchдемо́графадемо́графов
Công cụ cáchдемо́графомдемо́графами
Giới cáchдемо́графедемо́графах