демо́граф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà nhân khẩu học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | демо́граф | демо́графы |
| Sinh cách | демо́графа | демо́графов |
| Tặng cách | демо́графу | демо́графам |
| Đối cách | демо́графа | демо́графов |
| Công cụ cách | демо́графом | демо́графами |
| Giới cách | демо́графе | демо́графах |