демиу́рг
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đấng tạo hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | демиу́рг | демиу́рги |
| Sinh cách | демиу́рга | демиу́ргов |
| Tặng cách | демиу́ргу | демиу́ргам |
| Đối cách | демиу́рга | демиу́ргов |
| Công cụ cách | демиу́ргом | демиу́ргами |
| Giới cách | демиу́рге | демиу́ргах |