дема́рш
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hành động ngoại giao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дема́рш | дема́рши |
| Sinh cách | дема́рша | дема́ршей |
| Tặng cách | дема́ршу | дема́ршам |
| Đối cách | дема́рш | дема́рши |
| Công cụ cách | дема́ршем | дема́ршами |
| Giới cách | дема́рше | дема́ршах |