дема́рш демарш

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Hành động ngoại giao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдема́ршдема́рши
Sinh cáchдема́ршадема́ршей
Tặng cáchдема́ршудема́ршам
Đối cáchдема́ршдема́рши
Công cụ cáchдема́ршемдема́ршами
Giới cáchдема́ршедема́ршах