демарка́ция демаркация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Định danh giới, phân giới hạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдемарка́циядемарка́ции
Sinh cáchдемарка́циидемарка́ций
Tặng cáchдемарка́циидемарка́циям
Đối cáchдемарка́циюдемарка́ции
Công cụ cáchдемарка́цией, демарка́циеюдемарка́циями
Giới cáchдемарка́циидемарка́циях