демаго́г демагог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ mỵ dân, kẻ mị dân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдемаго́гдемаго́ги
Sinh cáchдемаго́гадемаго́гов
Tặng cáchдемаго́гудемаго́гам
Đối cáchдемаго́гадемаго́гов
Công cụ cáchдемаго́гомдемаго́гами
Giới cáchдемаго́гедемаго́гах

Từ liên quan