демаго́г
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ mỵ dân, kẻ mị dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | демаго́г | демаго́ги |
| Sinh cách | демаго́га | демаго́гов |
| Tặng cách | демаго́гу | демаго́гам |
| Đối cách | демаго́га | демаго́гов |
| Công cụ cách | демаго́гом | демаго́гами |
| Giới cách | демаго́ге | демаго́гах |