деля́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ô, khu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деля́нка | деля́нки |
| Sinh cách | деля́нки | деля́нок |
| Tặng cách | деля́нке | деля́нкам |
| Đối cách | деля́нку | деля́нки |
| Công cụ cách | деля́нкой, деля́нкою | деля́нками |
| Giới cách | деля́нке | деля́нках |
Ví dụ
- лесная делянкаkhu rừng nhỏ
- опытная делянкаô (khu) thí nghiệm