деля́нка делянка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Ô, khu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchделя́нкаделя́нки
Sinh cáchделя́нкиделя́нок
Tặng cáchделя́нкеделя́нкам
Đối cáchделя́нкуделя́нки
Công cụ cáchделя́нкой, деля́нкоюделя́нками
Giới cáchделя́нкеделя́нках

Ví dụ

  • лесная делянка
    khu rừng nhỏ
  • опытная делянка
    ô (khu) thí nghiệm