деля́га деляга

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ hẹp hòi, người ích kỷ, kẻ vụ lợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchделя́гаделя́ги
Sinh cáchделя́гиделя́г
Tặng cáchделя́геделя́гам
Đối cáchделя́гуделя́г
Công cụ cáchделя́гой, деля́гоюделя́гами
Giới cáchделя́геделя́гах