деля́га
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ hẹp hòi, người ích kỷ, kẻ vụ lợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деля́га | деля́ги |
| Sinh cách | деля́ги | деля́г |
| Tặng cách | деля́ге | деля́гам |
| Đối cách | деля́гу | деля́г |
| Công cụ cách | деля́гой, деля́гою | деля́гами |
| Giới cách | деля́ге | деля́гах |