де́льта дельта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chữ deltaбуква
  2. châu thổнизменность в низовьях реки
  3. delta
  4. hiệu sốразность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́льтаде́льты
Sinh cáchде́льтыдельт
Tặng cáchде́льтеде́льтам
Đối cáchде́льтуде́льты
Công cụ cáchде́льтойде́льтами
Giới cáchде́льтеде́льтах