дели́шки
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- công việc lặt vặt, vụ làm ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | дели́шки |
| Sinh cách | — | дели́шек |
| Tặng cách | — | дели́шкам |
| Đối cách | — | дели́шки |
| Công cụ cách | — | дели́шками |
| Giới cách | — | дели́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | дели́шки |
| Sinh cách | — | дели́шек |
| Tặng cách | — | дели́шкам |
| Đối cách | — | дели́шки |
| Công cụ cách | — | дели́шками |
| Giới cách | — | дели́шках |