дели́шки делишки

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. công việc lặt vặt, vụ làm ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—дели́шки
Sinh cách—дели́шек
Tặng cách—дели́шкам
Đối cách—дели́шки
Công cụ cách—дели́шками
Giới cách—дели́шках