дели́мость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chia hết, chia đúngtính
- Chia được, phân được
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дели́мость | дели́мости |
| Sinh cách | дели́мости | дели́мостей |
| Tặng cách | дели́мости | дели́мостям |
| Đối cách | дели́мость | дели́мости |
| Công cụ cách | дели́мостью | дели́мостями |
| Giới cách | дели́мости | дели́мостях |
Ví dụ
- признаки делимости[các] dấu hiệu chia hết
- делимость клеткибиол. — [tính] phân được của tế bào
- делимость ядрафиз. — [tính] phân hạch được của hạt nhân