дели́мость делимость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chia hết, chia đúngtính
  2. Chia được, phân được

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдели́мостьдели́мости
Sinh cáchдели́мостидели́мостей
Tặng cáchдели́мостидели́мостям
Đối cáchдели́мостьдели́мости
Công cụ cáchдели́мостьюдели́мостями
Giới cáchдели́мостидели́мостях

Ví dụ

  • признаки делимости
    [các] dấu hiệu chia hết
  • делимость клетки
    биол. — [tính] phân được của tế bào
  • делимость ядра
    физ. — [tính] phân hạch được của hạt nhân