делеги́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Bầu đại biểu, cử đại biểu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | делеги́рую |
| ты | делеги́руешь |
| он / она / оно | делеги́рует |
| мы | делеги́руем |
| вы | делеги́руете |
| они | делеги́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | делеги́ровал |
| Giống cái | делеги́ровала |
| Giống trung | делеги́ровало |
| Số nhiều | делеги́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | делеги́руй |
| Số nhiều | делеги́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | делеги́рующий | делеги́ровавший |
| Bị động | делегируемый | делеги́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | делеги́руя | делегировавши |