делега́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đoàn đại biểu, phái đoàn, phái bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | делега́ция | делега́ции |
| Sinh cách | делега́ции | делега́ций |
| Tặng cách | делега́ции | делега́циям |
| Đối cách | делега́цию | делега́ции |
| Công cụ cách | делега́цией, делега́циею | делега́циями |
| Giới cách | делега́ции | делега́циях |
