делега́ция делегация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đoàn đại biểu, phái đoàn, phái bộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchделега́цияделега́ции
Sinh cáchделега́цииделега́ций
Tặng cáchделега́цииделега́циям
Đối cáchделега́циюделега́ции
Công cụ cáchделега́цией, делега́циеюделега́циями
Giới cáchделега́цииделега́циях