делега́тка делегатка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ đại biểu, đại biểu nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchделега́ткаделега́тки
Sinh cáchделега́ткиделега́ток
Tặng cáchделега́ткеделега́ткам
Đối cáchделега́ткуделега́ток
Công cụ cáchделега́ткой, делега́ткоюделега́тками
Giới cáchделега́ткеделега́тках