де́ланность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gượng gạo, miễn cưỡng, giả tạo, không tự nhiên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́ланность | де́ланности |
| Sinh cách | де́ланности | де́ланностей |
| Tặng cách | де́ланности | де́ланностям |
| Đối cách | де́ланность | де́ланности |
| Công cụ cách | де́ланностью | де́ланностями |
| Giới cách | де́ланности | де́ланностях |