декрети́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Ra lệnh, ra sắc lệnhsắc luật
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | декрети́рую |
| ты | декрети́руешь |
| он / она / оно | декрети́рует |
| мы | декрети́руем |
| вы | декрети́руете |
| они | декрети́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | декрети́ровал |
| Giống cái | декрети́ровала |
| Giống trung | декрети́ровало |
| Số nhiều | декрети́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | декрети́руй |
| Số nhiều | декрети́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | декрети́рующий | декрети́ровавший |
| Bị động | декретируемый | декрети́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | декрети́руя | декрети́ровав, декретировавши |