деко́рум декорум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phép lịch sự, lễ nghi, quy tắc ứng xử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеко́румдеко́румы
Sinh cáchдеко́румадеко́румов
Tặng cáchдеко́румудеко́румам
Đối cáchдеко́румдеко́румы
Công cụ cáchдеко́румомдеко́румами
Giới cáchдеко́румедеко́румах