декори́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Trang trí, trang hoàng, trần thiết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | декори́рую |
| ты | декори́руешь |
| он / она / оно | декори́рует |
| мы | декори́руем |
| вы | декори́руете |
| они | декори́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | декори́ровал |
| Giống cái | декори́ровала |
| Giống trung | декори́ровало |
| Số nhiều | декори́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | декори́руй |
| Số nhiều | декори́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | декори́рующий | декори́ровавший |
| Bị động | декорируемый | декори́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | декори́руя | декорировав, декорировавши |