декора́тор
danh từđộng vật
Nghĩa
- người trang tríпомещений и. т. п.
- nhà trang trí, họa sĩ trang tríтеатральный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | декора́тор | декора́торы |
| Sinh cách | декора́тора | декора́торов |
| Tặng cách | декора́тору | декора́торам |
| Đối cách | декора́тора | декора́торов |
| Công cụ cách | декора́тором | декора́торами |
| Giới cách | декора́торе | декора́торах |