деко́р декор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trang trí, đồ trang trí, nội thất trang trí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеко́рдеко́ры
Sinh cáchдеко́радеко́ров
Tặng cáchдеко́рудеко́рам
Đối cáchдеко́рдеко́ры
Công cụ cáchдеко́ромдеко́рами
Giới cáchдеко́редеко́рах