деклари́роваться декларироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được tuyên bố, được nêu rõ, được khai báo, được tuyên bố là

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / онодеклари́руется
мы—
вы—
онидеклари́руются
Quá khứ
Giống đựcдеклари́ровался
Giống cáiдеклари́ровалась
Giống trungдеклари́ровалось
Số nhiềuдеклари́ровались

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдекларирующийсядекларировавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдекларируясьдекларировавшись