декларати́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính chất tuyên bố, tính chất ra tuyên ngôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | декларати́вность | декларати́вности |
| Sinh cách | декларати́вности | декларати́вностей |
| Tặng cách | декларати́вности | декларати́вностям |
| Đối cách | декларати́вность | декларати́вности |
| Công cụ cách | декларати́вностью | декларати́вностями |
| Giới cách | декларати́вности | декларати́вностях |