деклами́роваться декламироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được ngâm, được diễn ngâm, được đọc diễn cảm, được truyền tụng

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / онодеклами́руется
мы—
вы—
онидеклами́руются
Quá khứ
Giống đựcдеклами́ровался
Giống cáiдеклами́ровалась
Giống trungдеклами́ровалось
Số nhiềuдеклами́ровались

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдекламирующийсядекламировавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдекламируясьдекламировавшись