деклама́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ngâm thơ
- — nói hoa mỹнапыщенная речьlối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деклама́ция | деклама́ции |
| Sinh cách | деклама́ции | деклама́ций |
| Tặng cách | деклама́ции | деклама́циям |
| Đối cách | деклама́цию | деклама́ции |
| Công cụ cách | деклама́цией, деклама́циею | деклама́циями |
| Giới cách | деклама́ции | деклама́циях |